Hệ thống đo chức năng hô hấp UBREATH ® (PF680)
Đo chức năng hô hấp thông qua hít vào và thở ra.
FVC, SVC, MVV có sẵn với 23 thông số cần được tính toán.
Độ chính xác và khả năng lặp lại tuân thủ tiêu chuẩn của nhóm công tác ATS/ERS (ISO26782:2009)
Đáp ứng yêu cầu của ATS/ERS về độ nhạy lưu lượng xuống đến 0,025L/s, đây là đặc tính quan trọng cho việc chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân COPD.
Trải nghiệm đường cong đồ họa thời gian thực
Các biểu đồ được đồng bộ hóa giúp người dùng đạt được kết quả như mong muốn với sự hướng dẫn của chuyên gia.
Hiển thị ba thông số dạng sóng và ghi chú hiệu suất tốt nhất để tham khảo.
Thiết kế di động
Thiết bị cầm tay và dễ sử dụng.
Hiệu chuẩn BTPS tự động và không bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường.
Thiết kế nhẹ kết hợp những ưu điểm của tính di động.
Vận hành an toàn
Việc đảm bảo vệ sinh bằng máy đo lưu lượng khí dùng một lần KHÔNG tạo điều kiện cho sự lây nhiễm chéo.
Thiết kế được cấp bằng sáng chế mang lại khả năng phòng ngừa.
Thuật toán tự động kiểm soát chất lượng và hiệu chỉnh nhằm giảm thiểu sự can thiệp từ hoạt động.
Trạm dịch vụ đa năng
Máy in và máy quét mã vạch được tích hợp trong cùng một thiết bị.
Kết nối LIS/HIS qua Wi-Fi và HL7.
Thông số kỹ thuật
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Người mẫu | PF680 |
| Tham số | FVC: FVC, FEV1, FEV1%, PEF, FEF25, FEF50, FEF75VC: VC, VT, IRV, ERV, IC MVV: MVV, VT, RR |
| Nguyên lý phát hiện dòng chảy | Máy đo lưu lượng khí |
| Phạm vi âm lượng | Thể tích: (0,5-8) L Lưu lượng: (0-14) L/s |
| Tiêu chuẩn hiệu suất | ATS/ERS 2005 & ISO 26783:2009 |
| Độ chính xác về thể tích | ±3% hoặc ±0,050L (lấy giá trị lớn hơn) |
| Nguồn điện | Pin lithium 3.7V (có thể sạc lại) |
| Máy in | Máy in nhiệt tích hợp |
| Nhiệt độ hoạt động | 10℃ - 40℃ |
| Độ ẩm tương đối khi hoạt động | ≤ 80% |
| Kích cỡ | Máy đo chức năng hô hấp: 133x82x68 mm; Tay cầm cảm biến: 82x59x33 mm |
| Cân nặng | 575g (bao gồm cả cảm biến lưu lượng) |








