Hệ thống giám sát đa chức năng ACCUGENCE ® LITE (PM 910)
Tính năng nâng cao:
Đa chức năng 4 trong 1
Phát hiện thiếu liều
Công nghệ enzyme mới
Phạm vi HCT rộng
Thể tích mẫu máu nhỏ
Phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng
Kiểm soát chất lượng toàn diện
Kết quả đáng tin cậy
Hiệu quả đã được chứng minh lâm sàng
Đạt tiêu chuẩn ISO 15197: 2013 / EN ISO 15197:2015
Thông số kỹ thuật
|
| PM910 |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
| Tham số | Đường huyết, β-ketone huyết và axit uric huyết |
| Phạm vi đo | Đường huyết: 0,6 - 33,3 mmol/L (10 - 600 mg/dL) |
| β-Keton máu: 0,0 - 8,0 mmol/L | |
| Axit uric: 3,0 - 20,0 mg/dL (179 - 1190 μmol/L) | |
| Phạm vi Hematocrit | Đường huyết và β-Ketone: 10% - 70% |
| Axit uric: 25% - 60% | |
| Vật mẫu | Khi xét nghiệm β-Ketone, Axit Uric hoặc Đường huyết bằng Glucose Dehydrogenase |
| Khi xét nghiệm đường huyết bằng Glucose Oxidase: hãy sử dụng máu toàn phần mao mạch tươi. | |
| Kích thước mẫu tối thiểu | Đường huyết: 0,7 μL |
| Nồng độ β-ketone trong máu: 0,9 μL | |
| Axit uric trong máu: 1,0 μL | |
| Thời gian kiểm tra | Đường huyết: 5 giây |
| Nồng độ β-Ketone trong máu: 5 giây | |
| Axit uric trong máu: 15 giây | |
| Đơn vị đo lường | Đường huyết: |
| Máy đo được cài đặt sẵn ở chế độ milimol trên lít (mmol/L) hoặc miligam trên lít. | |
| Nồng độ β-Ketone trong máu: Máy đo được cài đặt sẵn ở đơn vị milimol trên lít (mmol/L) | |
| Axit uric trong máu: Máy đo được cài đặt sẵn ở chế độ micromol trên lít (μmol/L) hoặc | |
| Ký ức | Đường huyết + β-Ketone + Axit uric = 150 xét nghiệm |
| Tự động tắt | 2 phút |
| Kích thước mét | 79 mm × 50 mm × 14,5 mm |
| Nguồn Bật/Tắt | Một pin cúc áo CR 2032 3.0V |
| Thời lượng pin | Khoảng 500 xét nghiệm |
| Kích thước hiển thị | 30 mm × 32 mm |
| Cân nặng | 36 g (đã lắp pin) |
| Nhiệt độ hoạt động | Glucose và Ketone: 5 - 45 ºC (41 - 113ºF) |
| Độ ẩm tương đối khi hoạt động | Axit uric: 10 - 40 ºC (50 - 104ºF) |
| 10 - 90% (không ngưng tụ) | |
| Độ cao hoạt động | 0 - 10000 feet (0 - 3048 mét) |








